📈
Theo dõi
Biểu Đồ Tăng Trưởng Cho Nacon
📏
80.0 cm
Chiều cao
⚖️
9.5 kg
Cân nặng
📏 Chiều Cao
⚖️ Cân Nặng
Lịch sử đo
| Ngày | Tháng | Cao (cm) | Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 01/01/26 | 16 | 75.0 | 9.0 |
| 31/01/26 | 16 | 80.0 | 9.5 |
80.0 cm
Chiều cao
9.5 kg
Cân nặng
| Ngày | Tháng | Cao (cm) | Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 01/01/26 | 16 | 75.0 | 9.0 |
| 31/01/26 | 16 | 80.0 | 9.5 |